Tiếng Việt
Lỗi diễn đạt tiếng Anh là gì?
lỗi diễn đạt tiếng Anh là Miscommunication /ˌmɪs.kəˌmjuː.nɪˈkeɪʃən/. Sự hiểu lầm hoặc truyền đạt thông tin không rõ ràng, dẫn đến hiểu sai ý định ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Miscommunication
Ví dụ câu với lỗi diễn đạt / Miscommunication
- 1
Miscommunication trong cuộc họp đã gây ra nhiều hiểu lầm giữa các thành viên.
The miscommunication during the meeting caused many misunderstandings among team members.
- 2
Lỗi diễn đạt có thể làm giảm hiệu quả của giao tiếp trong công việc.
Miscommunication can reduce the effectiveness of communication at work.
Ghi chú dùng từ lỗi diễn đạt
Lỗi diễn đạt thường liên quan đến việc truyền đạt thông tin không rõ ràng hoặc chính xác. Các từ liên quan gồm 'misunderstanding' (hiểu lầm), 'ambiguity' (mơ hồ), 'clarification' (làm rõ).
Video minh hoạ lỗi diễn đạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗi diễn đạt
Câu hỏi thường gặp về "lỗi diễn đạt"
Lỗi diễn đạt tiếng Anh là gì?
Lỗi diễn đạt tiếng Anh là "Miscommunication" (danh từ), nghĩa là: Sự hiểu lầm hoặc truyền đạt thông tin không rõ ràng, dẫn đến hiểu sai ý định ban đầu.
"Miscommunication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Miscommunication" nghĩa tiếng Việt là "lỗi diễn đạt". Lỗi diễn đạt thường liên quan đến việc truyền đạt thông tin không rõ ràng hoặc chính xác.
Phát âm "Miscommunication" như thế nào?
"Miscommunication" có phiên âm IPA /ˌmɪs.kəˌmjuː.nɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Miscommunication"?
The miscommunication during the meeting caused many misunderstandings among team members. — Miscommunication trong cuộc họp đã gây ra nhiều hiểu lầm giữa các thành viên.