Tiếng Việt
Lời rên rỉ tiếng Anh là gì?
lời rên rỉ tiếng Anh là Moan /moʊn/. Tiếng rên rỉ phát ra từ miệng, thường do đau đớn hoặc khoái cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moan
Ví dụ câu với lời rên rỉ / Moan
- 1
Anh ấy phát ra một tiếng rên rỉ khi bị đau.
He let out a moan of pain when he was hurt.
- 2
Cô ấy rên rỉ trong lúc thở dốc khi tập thể dục.
She was moaning in her breath during the intense workout.
Ghi chú dùng từ lời rên rỉ
Lời rên rỉ là tiếng phát ra từ miệng, thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái thể chất. Các từ liên quan: groan (rên rỉ do đau đớn), whimper (rên rỉ nhỏ, yếu ớt), sigh (thở dài thể hiện mệt mỏi hoặc thất vọng).
Video minh hoạ lời rên rỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời rên rỉ
Câu hỏi thường gặp về "lời rên rỉ"
Lời rên rỉ tiếng Anh là gì?
Lời rên rỉ tiếng Anh là "Moan" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rên rỉ phát ra từ miệng, thường do đau đớn hoặc khoái cảm.
"Moan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moan" nghĩa tiếng Việt là "lời rên rỉ". Lời rên rỉ là tiếng phát ra từ miệng, thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái thể chất.
Phát âm "Moan" như thế nào?
"Moan" có phiên âm IPA /moʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moan"?
He let out a moan of pain when he was hurt. — Anh ấy phát ra một tiếng rên rỉ khi bị đau.