Tiếng Việt
Lôi thôi lếch thếch tiếng Anh là gì?
lôi thôi lếch thếch tiếng Anh là shabby /ˈʃæbi/. Xuất hiện hoặc trông có vẻ cũ kỹ, không sạch sẽ hoặc không chăm chút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shabby
Ví dụ câu với lôi thôi lếch thếch / shabby
- 1
Căn nhà cũ kỹ, lôi thôi lếch thếch của ông ấy cần được sửa chữa.
His shabby old house needs fixing.
- 2
Trang phục của cô ấy trông rất lôi thôi lếch thếch trong buổi họp.
Her shabby outfit looked out of place at the formal event.
Ghi chú dùng từ lôi thôi lếch thếch
Từ này mô tả một thứ gì đó trông cũ kỹ, không đẹp hoặc không chăm chút. Các từ liên quan gồm 'dilapidated' (đổ nát), 'unkempt' (bơ phờ, lôi thôi), 'neglected' (bị bỏ quên, bỏ mặc).
Video minh hoạ lôi thôi lếch thếch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lôi thôi lếch thếch
Câu hỏi thường gặp về "lôi thôi lếch thếch"
Lôi thôi lếch thếch tiếng Anh là gì?
Lôi thôi lếch thếch tiếng Anh là "shabby" (tính từ), nghĩa là: Xuất hiện hoặc trông có vẻ cũ kỹ, không sạch sẽ hoặc không chăm chút.
"shabby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shabby" nghĩa tiếng Việt là "lôi thôi lếch thếch". Từ này mô tả một thứ gì đó trông cũ kỹ, không đẹp hoặc không chăm chút.
Phát âm "shabby" như thế nào?
"shabby" có phiên âm IPA /ˈʃæbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shabby"?
His shabby old house needs fixing. — Căn nhà cũ kỹ, lôi thôi lếch thếch của ông ấy cần được sửa chữa.