Tiếng Việt
Lởm chởm tiếng Anh là gì?
lởm chởm tiếng Anh là bumpy /ˈbʌmpi/. Gồ ghề, có nhiều chỗ nhám hoặc lồi lõm, thường gây cảm giác không mượt mà khi chạm vào hoặc đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bumpy
Ví dụ câu với lởm chởm / bumpy
- 1
Con đường lởm chởm khiến xe chạy rung lắc liên tục.
The bumpy road made the car shake constantly.
- 2
Chuyến bay bị ảnh hưởng bởi thời tiết bumpy.
The flight was affected by bumpy weather.
Ghi chú dùng từ lởm chởm
Từ 'bumpy' mô tả bề mặt hoặc tình huống không đều, gây cảm giác không mượt mà. Các từ liên quan gồm 'rough' (gồ ghề), 'uneven' (không đều), và 'jagged' (gập ghềnh).
Video minh hoạ lởm chởm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lởm chởm
Câu hỏi thường gặp về "lởm chởm"
Lởm chởm tiếng Anh là gì?
Lởm chởm tiếng Anh là "bumpy" (tính từ), nghĩa là: Gồ ghề, có nhiều chỗ nhám hoặc lồi lõm, thường gây cảm giác không mượt mà khi chạm vào hoặc đi qua.
"bumpy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bumpy" nghĩa tiếng Việt là "lởm chởm". Từ 'bumpy' mô tả bề mặt hoặc tình huống không đều, gây cảm giác không mượt mà.
Phát âm "bumpy" như thế nào?
"bumpy" có phiên âm IPA /ˈbʌmpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bumpy"?
The bumpy road made the car shake constantly. — Con đường lởm chởm khiến xe chạy rung lắc liên tục.