Tiếng Việt
Lợm giọng tiếng Anh là gì?
lợm giọng tiếng Anh là gagging /ˈɡæɡɪŋ/. Cảm giác muốn nôn hoặc khó chịu trong cổ họng khi ngửi hoặc thấy mùi khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gagging
Ví dụ câu với lợm giọng / gagging
- 1
Cô ấy cảm thấy lợm giọng khi ngửi mùi thức ăn thối.
She was gagging at the smell of rotten food.
- 2
Anh ấy bắt đầu lợm giọng khi nhìn thấy máu.
He started gagging when he saw the blood.
Ghi chú dùng từ lợm giọng
Lợm giọng là phản ứng sinh lý khi cảm thấy khó chịu trong cổ họng. Các từ liên quan: 'nausea' (buồn nôn), 'retching' (nôn khan), 'sickening' (gây buồn nôn).
Video minh hoạ lợm giọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lợm giọng
Câu hỏi thường gặp về "lợm giọng"
Lợm giọng tiếng Anh là gì?
Lợm giọng tiếng Anh là "gagging" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác muốn nôn hoặc khó chịu trong cổ họng khi ngửi hoặc thấy mùi khó chịu.
"gagging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gagging" nghĩa tiếng Việt là "lợm giọng". Lợm giọng là phản ứng sinh lý khi cảm thấy khó chịu trong cổ họng.
Phát âm "gagging" như thế nào?
"gagging" có phiên âm IPA /ˈɡæɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gagging"?
She was gagging at the smell of rotten food. — Cô ấy cảm thấy lợm giọng khi ngửi mùi thức ăn thối.