The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lõng bõng tiếng Anh là gì?

lõng bõng tiếng Anh là sloshing /ˈslɒʃɪŋ/. Tiếng va đập nhẹ của nước hoặc chất lỏng khi di chuyển hoặc va chạm vào thành bình hoặc bề mặt khác.

Hình minh hoạ "lõng bõng" tiếng Anh là "sloshing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sloshing

Danh từ
/ˈslɒʃɪŋ/

Ví dụ câu với lõng bõng / sloshing

  1. 1

    Tiếng lõng bõng của nước trong bình khiến tôi cảm thấy dễ chịu.

    The sloshing of water in the glass was soothing.

  2. 2

    Tiếng lõng bõng của sóng biển khiến tôi nhớ nhà.

    The sloshing of the ocean waves reminded me of home.

Ghi chú dùng từ lõng bõng

Lõng bõng mô tả âm thanh nhẹ của chất lỏng khi di chuyển. Các từ liên quan: 'sloshing sound' (âm thanh lõng bõng), 'wave' (làn sóng), 'ripple' (gợn sóng).

Video minh hoạ lõng bõng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lõng bõng

Câu hỏi thường gặp về "lõng bõng"

Lõng bõng tiếng Anh là gì?

Lõng bõng tiếng Anh là "sloshing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng va đập nhẹ của nước hoặc chất lỏng khi di chuyển hoặc va chạm vào thành bình hoặc bề mặt khác.

"sloshing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sloshing" nghĩa tiếng Việt là "lõng bõng". Lõng bõng mô tả âm thanh nhẹ của chất lỏng khi di chuyển.

Phát âm "sloshing" như thế nào?

"sloshing" có phiên âm IPA /ˈslɒʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sloshing"?

The sloshing of water in the glass was soothing. — Tiếng lõng bõng của nước trong bình khiến tôi cảm thấy dễ chịu.