Tiếng Việt
Lộng lẫy tiếng Anh là gì?
lộng lẫy tiếng Anh là gorgeous /ˈgɔrʤəs/. Rực rỡ, đẹp lộng lẫy, thu hút mọi ánh nhìn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gorgeous
Ví dụ câu với lộng lẫy / gorgeous
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy dự tiệc.
She wore a gorgeous dress to the party.
- 2
Ngôi nhà lộng lẫy này có kiến trúc tuyệt đẹp.
This gorgeous house has stunning architecture.
Ghi chú dùng từ lộng lẫy
Lộng lẫy mô tả vẻ đẹp rực rỡ, thu hút. Các từ liên quan: đẹp (beautiful), lộng lẫy (splendid), quyến rũ (charming).
Video minh hoạ lộng lẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lộng lẫy
Câu hỏi thường gặp về "lộng lẫy"
Lộng lẫy tiếng Anh là gì?
Lộng lẫy tiếng Anh là "gorgeous" (tính từ), nghĩa là: Rực rỡ, đẹp lộng lẫy, thu hút mọi ánh nhìn.
"gorgeous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gorgeous" nghĩa tiếng Việt là "lộng lẫy". Lộng lẫy mô tả vẻ đẹp rực rỡ, thu hút.
Phát âm "gorgeous" như thế nào?
"gorgeous" có phiên âm IPA /ˈgɔrʤəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gorgeous"?
She wore a gorgeous dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy dự tiệc.