Tiếng Việt
Lông mi giả tiếng Anh là gì?
Lông mi giả tiếng Anh là False eyelashes /fɔːls ˈaɪlæʃɪz/. Lông mi nhân tạo dùng để làm đẹp mắt, thường gắn vào mí mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
False eyelashes
Ví dụ câu với Lông mi giả / False eyelashes
- 1
Cô ấy đã đeo lông mi giả để trông quyến rũ hơn.
She wore false eyelashes to look more glamorous.
- 2
Lông mi giả giúp đôi mắt trông to và rõ ràng hơn.
False eyelashes make the eyes appear larger and more defined.
Ghi chú dùng từ Lông mi giả
Lông mi giả là phụ kiện làm đẹp mắt, liên quan đến trang điểm. Các thuật ngữ liên quan: mascara (chuốt mi), eyelash curler (dụng cụ uốn mi), eyeliner (kẻ mắt).
Video minh hoạ Lông mi giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lông mi giả
Câu hỏi thường gặp về "Lông mi giả"
Lông mi giả tiếng Anh là gì?
Lông mi giả tiếng Anh là "False eyelashes" (danh từ), nghĩa là: Lông mi nhân tạo dùng để làm đẹp mắt, thường gắn vào mí mắt.
"False eyelashes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"False eyelashes" nghĩa tiếng Việt là "Lông mi giả". Lông mi giả là phụ kiện làm đẹp mắt, liên quan đến trang điểm.
Phát âm "False eyelashes" như thế nào?
"False eyelashes" có phiên âm IPA /fɔːls ˈaɪlæʃɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "False eyelashes"?
She wore false eyelashes to look more glamorous. — Cô ấy đã đeo lông mi giả để trông quyến rũ hơn.