Tiếng Việt
Lòng trắng mắt tiếng Anh là gì?
Lòng trắng mắt tiếng Anh là Sclera /ˈsklɪərə/. Phần trắng của mắt, bao quanh đồng tử và mống mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sclera
Ví dụ câu với Lòng trắng mắt / Sclera
- 1
Anh ấy nhìn chằm chằm vào lòng trắng mắt của cô ấy.
He stared at her sclera with concern.
- 2
Lòng trắng mắt bị đỏ do dị ứng.
The sclera turned red due to allergies.
Ghi chú dùng từ Lòng trắng mắt
Lòng trắng mắt là phần ngoài cùng của mắt, còn gọi là sclera. Các thuật ngữ liên quan gồm 'conjunctiva' (màng kết mạc), 'cornea' (giác mạc), và 'iris' (mống mắt).
Video minh hoạ Lòng trắng mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lòng trắng mắt
Câu hỏi thường gặp về "Lòng trắng mắt"
Lòng trắng mắt tiếng Anh là gì?
Lòng trắng mắt tiếng Anh là "Sclera" (danh từ), nghĩa là: Phần trắng của mắt, bao quanh đồng tử và mống mắt.
"Sclera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sclera" nghĩa tiếng Việt là "Lòng trắng mắt". Lòng trắng mắt là phần ngoài cùng của mắt, còn gọi là sclera.
Phát âm "Sclera" như thế nào?
"Sclera" có phiên âm IPA /ˈsklɪərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sclera"?
He stared at her sclera with concern. — Anh ấy nhìn chằm chằm vào lòng trắng mắt của cô ấy.