Tiếng Việt
Lớp đá tiếng Anh là gì?
lớp đá tiếng Anh là rock layer /rɒk ˈleɪər/. Tầng đá trong lòng đất hoặc trên mặt đất, thường hình thành qua quá trình địa chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rock layer
Ví dụ câu với lớp đá / rock layer
- 1
Các nhà địa chất đã nghiên cứu lớp đá dưới lòng đất để hiểu về lịch sử địa chất của khu vực.
Geologists studied the rock layer beneath the ground to understand the area's geological history.
- 2
Lớp đá này chứa nhiều khoáng chất quý giá.
This rock layer contains many valuable minerals.
Ghi chú dùng từ lớp đá
Lớp đá là phần của lớp đất đá trong lòng đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'địa chất', 'tầng địa chất', 'địa mạo'.
Video minh hoạ lớp đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp đá
Câu hỏi thường gặp về "lớp đá"
Lớp đá tiếng Anh là gì?
Lớp đá tiếng Anh là "rock layer" (danh từ), nghĩa là: Tầng đá trong lòng đất hoặc trên mặt đất, thường hình thành qua quá trình địa chất.
"rock layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rock layer" nghĩa tiếng Việt là "lớp đá". Lớp đá là phần của lớp đất đá trong lòng đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'địa chất', 'tầng địa chất', 'địa mạo'.
Phát âm "rock layer" như thế nào?
"rock layer" có phiên âm IPA /rɒk ˈleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rock layer"?
Geologists studied the rock layer beneath the ground to understand the area's geological history. — Các nhà địa chất đã nghiên cứu lớp đá dưới lòng đất để hiểu về lịch sử địa chất của khu vực.