Tiếng Việt
Lớp đệm tiếng Anh là gì?
lớp đệm tiếng Anh là Padding layer /ˈpædɪŋ ˌleɪər/. Lớp vật liệu dùng để bảo vệ hoặc làm mềm trong các cấu trúc hoặc thiết kế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Padding layer
Ví dụ câu với lớp đệm / Padding layer
- 1
The padding layer in the helmet absorbs shocks.
Lớp đệm trong mũ bảo hiểm hấp thụ sốc.
- 2
She added a padding layer to the quilt for extra warmth.
Cô ấy thêm lớp đệm vào chăn để giữ ấm tốt hơn.
Ghi chú dùng từ lớp đệm
Lớp đệm thường dùng trong các thiết kế để bảo vệ hoặc làm mềm. Các từ liên quan gồm: insulation (cách nhiệt), buffer (lớp đệm), lining (lớp lót).
Video minh hoạ lớp đệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp đệm
Câu hỏi thường gặp về "lớp đệm"
Lớp đệm tiếng Anh là gì?
Lớp đệm tiếng Anh là "Padding layer" (danh từ), nghĩa là: Lớp vật liệu dùng để bảo vệ hoặc làm mềm trong các cấu trúc hoặc thiết kế.
"Padding layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Padding layer" nghĩa tiếng Việt là "lớp đệm". Lớp đệm thường dùng trong các thiết kế để bảo vệ hoặc làm mềm.
Phát âm "Padding layer" như thế nào?
"Padding layer" có phiên âm IPA /ˈpædɪŋ ˌleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Padding layer"?
Lớp đệm trong mũ bảo hiểm hấp thụ sốc. — The padding layer in the helmet absorbs shocks.