Tiếng Việt
Lớp nền tiếng Anh là gì?
lớp nền tiếng Anh là base layer /beɪs ˈleɪə/. Lớp nền là lớp đầu tiên hoặc cơ sở của một vật thể hoặc cấu trúc, thường dùng để hỗ trợ các lớp phía trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
base layer
Ví dụ câu với lớp nền / base layer
- 1
Trước khi sơn tường, bạn cần phủ một lớp nền để đảm bảo màu sắc bám chắc hơn.
Before painting the wall, you need to apply a base layer to ensure better adhesion.
- 2
Lớp nền của trang web giúp người dùng dễ dàng truy cập các phần khác nhau.
The base layer of the website helps users easily navigate different sections.
Ghi chú dùng từ lớp nền
Lớp nền thường dùng trong xây dựng và thiết kế web. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'foundation' (nền móng), 'primer' (lớp lót), 'undercoat' (lớp lót dưới).
Video minh hoạ lớp nền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp nền
Câu hỏi thường gặp về "lớp nền"
Lớp nền tiếng Anh là gì?
Lớp nền tiếng Anh là "base layer" (danh từ), nghĩa là: Lớp nền là lớp đầu tiên hoặc cơ sở của một vật thể hoặc cấu trúc, thường dùng để hỗ trợ các lớp phía trên.
"base layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"base layer" nghĩa tiếng Việt là "lớp nền". Lớp nền thường dùng trong xây dựng và thiết kế web.
Phát âm "base layer" như thế nào?
"base layer" có phiên âm IPA /beɪs ˈleɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "base layer"?
Before painting the wall, you need to apply a base layer to ensure better adhesion. — Trước khi sơn tường, bạn cần phủ một lớp nền để đảm bảo màu sắc bám chắc hơn.