Tiếng Việt
Lớp trưởng tiếng Anh là gì?
lớp trưởng tiếng Anh là class monitor /klæs ˈmɑnətər/. Người đứng đầu lớp học, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của lớp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
class monitor
Ví dụ câu với lớp trưởng / class monitor
- 1
Lớp trưởng tổ chức buổi họp lớp hàng tháng.
The class monitor organized the monthly class meeting.
- 2
Bạn có thể nhờ lớp trưởng giúp đỡ với bài tập nhóm không?
Can you ask the class monitor to help with the group project?
Ghi chú dùng từ lớp trưởng
Lớp trưởng là người đại diện của lớp, thường có trách nhiệm giữ trật tự và liên lạc với giáo viên. Các từ liên quan: 'student council' (hội học sinh), 'leader' (người lãnh đạo), 'responsibility' (trách nhiệm).
Video minh hoạ lớp trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp trưởng
Câu hỏi thường gặp về "lớp trưởng"
Lớp trưởng tiếng Anh là gì?
Lớp trưởng tiếng Anh là "class monitor" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu lớp học, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của lớp.
"class monitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"class monitor" nghĩa tiếng Việt là "lớp trưởng". Lớp trưởng là người đại diện của lớp, thường có trách nhiệm giữ trật tự và liên lạc với giáo viên.
Phát âm "class monitor" như thế nào?
"class monitor" có phiên âm IPA /klæs ˈmɑnətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "class monitor"?
The class monitor organized the monthly class meeting. — Lớp trưởng tổ chức buổi họp lớp hàng tháng.