The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lũ lụt bằng tiếng Anh là gì?

lũ lụt bằng tiếng Anh là plain flooding /pleɪn ˈflʌdɪŋ/. Lũ lụt bằng là hiện tượng nước tràn qua các khu vực bình thường khô ráo do mưa lớn hoặc các nguyên nhân khác, gây thiệt hại cho môi trường và cộng đồng.

Hình minh hoạ "lũ lụt bằng" tiếng Anh là "plain flooding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plain flooding

Danh từ
/pleɪn ˈflʌdɪŋ/

Ví dụ câu với lũ lụt bằng / plain flooding

  1. 1

    The city experienced plain flooding after the heavy rains.

    Thành phố đã trải qua lũ lụt bằng sau cơn mưa lớn.

  2. 2

    Flooding can damage homes and disrupt daily life.

    Lũ lụt có thể làm hỏng nhà cửa và làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày.

Ghi chú dùng từ lũ lụt bằng

Lũ lụt bằng là dạng lũ nhỏ hoặc vừa do mưa lớn gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'flood', 'overflow', 'storm'.

Video minh hoạ lũ lụt bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lũ lụt bằng

Câu hỏi thường gặp về "lũ lụt bằng"

Lũ lụt bằng tiếng Anh là gì?

Lũ lụt bằng tiếng Anh là "plain flooding" (danh từ), nghĩa là: Lũ lụt bằng là hiện tượng nước tràn qua các khu vực bình thường khô ráo do mưa lớn hoặc các nguyên nhân khác, gây thiệt hại cho môi trường và cộng đồng.

"plain flooding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plain flooding" nghĩa tiếng Việt là "lũ lụt bằng". Lũ lụt bằng là dạng lũ nhỏ hoặc vừa do mưa lớn gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'flood', 'overflow', 'storm'.

Phát âm "plain flooding" như thế nào?

"plain flooding" có phiên âm IPA /pleɪn ˈflʌdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plain flooding"?

Thành phố đã trải qua lũ lụt bằng sau cơn mưa lớn. — The city experienced plain flooding after the heavy rains.