Tiếng Việt
Lừa đem đi tiếng Anh là gì?
Lừa đem đi tiếng Anh là Kidnap /ˈkɪd.næp/. bắt cóc ai đó để đòi tiền chuộc hoặc mục đích xấu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kidnap
Ví dụ câu với Lừa đem đi / Kidnap
- 1
Kẻ bắt cóc đã lấy đi đứa trẻ khỏi gia đình nó.
The kidnapper took the child from his family.
- 2
Cảnh sát đang truy lùng những kẻ bắt cóc.
The police are searching for the kidnappers.
Ghi chú dùng từ Lừa đem đi
Lừa đem đi có nghĩa là bắt cóc ai đó trái phép để đòi tiền chuộc hoặc mục đích xấu. Các từ liên quan: abduction (bắt cóc), ransom (tiền chuộc), hostage (con tin).
Video minh hoạ Lừa đem đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lừa đem đi
Câu hỏi thường gặp về "Lừa đem đi"
Lừa đem đi tiếng Anh là gì?
Lừa đem đi tiếng Anh là "Kidnap" (động từ), nghĩa là: bắt cóc ai đó để đòi tiền chuộc hoặc mục đích xấu khác.
"Kidnap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kidnap" nghĩa tiếng Việt là "Lừa đem đi". Lừa đem đi có nghĩa là bắt cóc ai đó trái phép để đòi tiền chuộc hoặc mục đích xấu.
Phát âm "Kidnap" như thế nào?
"Kidnap" có phiên âm IPA /ˈkɪd.næp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kidnap"?
The kidnapper took the child from his family. — Kẻ bắt cóc đã lấy đi đứa trẻ khỏi gia đình nó.