Tiếng Việt
Luận chứng tiếng Anh là gì?
Luận chứng tiếng Anh là Justification /ˌʤʌstɪfɪˈkeɪʃən/. Lý lẽ hoặc bằng chứng dùng để chứng minh hoặc bảo vệ một quan điểm, lý thuyết hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Justification
Ví dụ câu với Luận chứng / Justification
- 1
Anh ấy đưa ra luận chứng rõ ràng để chứng minh quan điểm của mình.
He provided a clear justification for his decision.
- 2
Luận chứng của cô ấy thuyết phục mọi người về tính hợp lý của dự án.
Her justification convinced everyone of the project's validity.
Ghi chú dùng từ Luận chứng
Luận chứng là lý lẽ hoặc bằng chứng để chứng minh điều gì đó. Các từ liên quan: 'argument' (lập luận), 'evidence' (bằng chứng), 'reasoning' (lập luận).
Video minh hoạ Luận chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Luận chứng
Câu hỏi thường gặp về "Luận chứng"
Luận chứng tiếng Anh là gì?
Luận chứng tiếng Anh là "Justification" (danh từ), nghĩa là: Lý lẽ hoặc bằng chứng dùng để chứng minh hoặc bảo vệ một quan điểm, lý thuyết hoặc hành động.
"Justification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Justification" nghĩa tiếng Việt là "Luận chứng". Luận chứng là lý lẽ hoặc bằng chứng để chứng minh điều gì đó.
Phát âm "Justification" như thế nào?
"Justification" có phiên âm IPA /ˌʤʌstɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Justification"?
He provided a clear justification for his decision. — Anh ấy đưa ra luận chứng rõ ràng để chứng minh quan điểm của mình.