Tiếng Việt
Lúc chạng vạng tiếng Anh là gì?
lúc chạng vạng tiếng Anh là at twilight /æt ˈtwaɪlaɪt/. Lúc hoàng hôn hoặc khi mặt trời sắp lặn, ánh sáng mờ nhạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at twilight
Ví dụ câu với lúc chạng vạng / at twilight
- 1
Chúng tôi đi dạo trong công viên lúc chạng vạng.
We took a walk in the park at twilight.
- 2
Ánh sáng lúc chạng vạng tạo nên khung cảnh thơ mộng.
The twilight light created a romantic scene.
Ghi chú dùng từ lúc chạng vạng
Lúc chạng vạng là thời điểm ánh sáng yếu ớt khi mặt trời sắp lặn. Các từ liên quan: hoàng hôn (sunset), bình minh (dawn), ánh sáng mờ nhạt (dim light).
Video minh hoạ lúc chạng vạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lúc chạng vạng
Câu hỏi thường gặp về "lúc chạng vạng"
Lúc chạng vạng tiếng Anh là gì?
Lúc chạng vạng tiếng Anh là "at twilight" (trạng từ), nghĩa là: Lúc hoàng hôn hoặc khi mặt trời sắp lặn, ánh sáng mờ nhạt.
"at twilight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at twilight" nghĩa tiếng Việt là "lúc chạng vạng". Lúc chạng vạng là thời điểm ánh sáng yếu ớt khi mặt trời sắp lặn.
Phát âm "at twilight" như thế nào?
"at twilight" có phiên âm IPA /æt ˈtwaɪlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at twilight"?
We took a walk in the park at twilight. — Chúng tôi đi dạo trong công viên lúc chạng vạng.