The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lúc hấp hối tiếng Anh là gì?

lúc hấp hối tiếng Anh là in dying moments /ɪn ˈdaɪɪŋ ˈməʊmənts/. Trong những phút cuối cùng của cuộc đời, khi sắp chết.

Hình minh hoạ "lúc hấp hối" tiếng Anh là "in dying moments"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in dying moments

Cụm từ
/ɪn ˈdaɪɪŋ ˈməʊmənts/

Ví dụ câu với lúc hấp hối / in dying moments

  1. 1

    Anh ấy nói lời từ biệt trong những phút hấp hối của cuộc đời.

    He said his goodbyes in his dying moments.

  2. 2

    Cô ấy đã thổ lộ mọi điều trong những phút hấp hối.

    She revealed everything in her dying moments.

Ghi chú dùng từ lúc hấp hối

Lúc hấp hối mô tả thời điểm cuối cùng trước khi chết. Các từ liên quan gồm 'final moments' (những phút cuối cùng), 'deathbed' (giường bệnh cuối cùng), 'last moments' (những phút cuối cùng).

Video minh hoạ lúc hấp hối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lúc hấp hối

Câu hỏi thường gặp về "lúc hấp hối"

Lúc hấp hối tiếng Anh là gì?

Lúc hấp hối tiếng Anh là "in dying moments" (cụm từ), nghĩa là: Trong những phút cuối cùng của cuộc đời, khi sắp chết.

"in dying moments" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in dying moments" nghĩa tiếng Việt là "lúc hấp hối". Lúc hấp hối mô tả thời điểm cuối cùng trước khi chết.

Phát âm "in dying moments" như thế nào?

"in dying moments" có phiên âm IPA /ɪn ˈdaɪɪŋ ˈməʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in dying moments"?

He said his goodbyes in his dying moments. — Anh ấy nói lời từ biệt trong những phút hấp hối của cuộc đời.