The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lục lọi kỹ lưỡng tiếng Anh là gì?

Lục lọi kỹ lưỡng tiếng Anh là scour /ˈskaʊər/. Tìm kiếm kỹ lưỡng, rà soát toàn diện để tìm ra hoặc kiểm tra mọi thứ.

Hình minh hoạ "Lục lọi kỹ lưỡng" tiếng Anh là "scour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scour

Động từ
/ˈskaʊər/

Ví dụ câu với Lục lọi kỹ lưỡng / scour

  1. 1

    Cảnh sát đã lục lọi kỹ lưỡng căn nhà để tìm bằng chứng.

    The police scoured the house thoroughly for evidence.

  2. 2

    Chúng tôi đã lục lọi mọi ngóc ngách của khu rừng để tìm vật thể lạ.

    We scoured every corner of the forest to find the strange object.

Ghi chú dùng từ Lục lọi kỹ lưỡng

Lục lọi kỹ lưỡng nghĩa là tìm kiếm hoặc kiểm tra một cách cẩn thận và toàn diện. Các từ liên quan gồm 'search' (tìm kiếm), 'examine' (kiểm tra), và 'inspect' (kiểm tra kỹ lưỡng).

Video minh hoạ Lục lọi kỹ lưỡng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lục lọi kỹ lưỡng

Câu hỏi thường gặp về "Lục lọi kỹ lưỡng"

Lục lọi kỹ lưỡng tiếng Anh là gì?

Lục lọi kỹ lưỡng tiếng Anh là "scour" (động từ), nghĩa là: Tìm kiếm kỹ lưỡng, rà soát toàn diện để tìm ra hoặc kiểm tra mọi thứ.

"scour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scour" nghĩa tiếng Việt là "Lục lọi kỹ lưỡng". Lục lọi kỹ lưỡng nghĩa là tìm kiếm hoặc kiểm tra một cách cẩn thận và toàn diện.

Phát âm "scour" như thế nào?

"scour" có phiên âm IPA /ˈskaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scour"?

The police scoured the house thoroughly for evidence. — Cảnh sát đã lục lọi kỹ lưỡng căn nhà để tìm bằng chứng.