Tiếng Việt
Lụi tàn tiếng Anh là gì?
lụi tàn tiếng Anh là Fading /ˈfeɪdɪŋ/. mờ dần, yếu đi, dần biến mất

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fading
Ví dụ câu với lụi tàn / Fading
- 1
Ánh sáng lụi tàn khi mặt trời lặn.
The fading light signaled the end of the day.
- 2
Sức khỏe của anh ấy đang lụi tàn sau bệnh nặng.
His health is fading after the serious illness.
Ghi chú dùng từ lụi tàn
Từ này mô tả sự yếu đi hoặc biến mất dần của thứ gì đó. Các từ liên quan: dim (mờ nhạt), diminish (giảm sút), decline (suy giảm).
Video minh hoạ lụi tàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lụi tàn
Câu hỏi thường gặp về "lụi tàn"
Lụi tàn tiếng Anh là gì?
Lụi tàn tiếng Anh là "Fading" (tính từ), nghĩa là: mờ dần, yếu đi, dần biến mất
"Fading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fading" nghĩa tiếng Việt là "lụi tàn". Từ này mô tả sự yếu đi hoặc biến mất dần của thứ gì đó.
Phát âm "Fading" như thế nào?
"Fading" có phiên âm IPA /ˈfeɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fading"?
The fading light signaled the end of the day. — Ánh sáng lụi tàn khi mặt trời lặn.