The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lúng túng tiếng Anh là gì?

lúng túng tiếng Anh là perplexed /pəˈplɛkst/. Người cảm thấy bối rối hoặc không rõ ràng về tình huống hoặc thông tin.

Hình minh hoạ "lúng túng" tiếng Anh là "perplexed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perplexed

Danh từ
/pəˈplɛkst/

Ví dụ câu với lúng túng / perplexed

  1. 1

    Cô ấy trông rất lúng túng khi trả lời câu hỏi của giáo viên.

    She looked very perplexed when answering the teacher's question.

  2. 2

    Anh ấy lúng túng không biết phải làm gì trong tình huống đó.

    He was perplexed and didn't know what to do in that situation.

Ghi chú dùng từ lúng túng

Lúng túng mô tả trạng thái bối rối hoặc không rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'confused' (bối rối), 'uncertain' (không chắc chắn), 'puzzled' (bối rối, khó hiểu).

Video minh hoạ lúng túng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lúng túng

Câu hỏi thường gặp về "lúng túng"

Lúng túng tiếng Anh là gì?

Lúng túng tiếng Anh là "perplexed" (danh từ), nghĩa là: Người cảm thấy bối rối hoặc không rõ ràng về tình huống hoặc thông tin.

"perplexed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perplexed" nghĩa tiếng Việt là "lúng túng". Lúng túng mô tả trạng thái bối rối hoặc không rõ ràng.

Phát âm "perplexed" như thế nào?

"perplexed" có phiên âm IPA /pəˈplɛkst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perplexed"?

She looked very perplexed when answering the teacher's question. — Cô ấy trông rất lúng túng khi trả lời câu hỏi của giáo viên.