The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lượt tương tác tiếng Anh là gì?

lượt tương tác tiếng Anh là number of interaction /ˈnʌmbər ʌv ˌɪntəˈrækʃən/. Số lần tương tác hoặc phản hồi của người dùng đối với nội dung nào đó trên mạng xã hội hoặc nền tảng trực tuyến.

Hình minh hoạ "lượt tương tác" tiếng Anh là "number of interaction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

number of interaction

Danh từ
/ˈnʌmbər ʌv ˌɪntəˈrækʃən/

Ví dụ câu với lượt tương tác / number of interaction

  1. 1

    Số lượt tương tác của bài đăng này đã tăng lên sau chiến dịch quảng cáo.

    The number of interactions on this post increased after the advertising campaign.

  2. 2

    Chúng tôi theo dõi lượt tương tác để đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing.

    We monitor the number of interactions to evaluate the effectiveness of the marketing campaign.

Ghi chú dùng từ lượt tương tác

Lượt tương tác đề cập đến số phản hồi hoặc phản ứng của người dùng như thích, bình luận hoặc chia sẻ trên mạng xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engagement' (tương tác), 'reach' (tầm nhìn), 'impressions' (lượt hiển thị).

Video minh hoạ lượt tương tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lượt tương tác

Câu hỏi thường gặp về "lượt tương tác"

Lượt tương tác tiếng Anh là gì?

Lượt tương tác tiếng Anh là "number of interaction" (danh từ), nghĩa là: Số lần tương tác hoặc phản hồi của người dùng đối với nội dung nào đó trên mạng xã hội hoặc nền tảng trực tuyến.

"number of interaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"number of interaction" nghĩa tiếng Việt là "lượt tương tác". Lượt tương tác đề cập đến số phản hồi hoặc phản ứng của người dùng như thích, bình luận hoặc chia sẻ trên mạng xã hội.

Phát âm "number of interaction" như thế nào?

"number of interaction" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər ʌv ˌɪntəˈrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "number of interaction"?

The number of interactions on this post increased after the advertising campaign. — Số lượt tương tác của bài đăng này đã tăng lên sau chiến dịch quảng cáo.