Tiếng Việt
Lưu biến kế tiếng Anh là gì?
lưu biến kế tiếng Anh là rheometer /riˈɒmɪtər/. Thiết bị đo độ nhớt của chất lỏng hoặc chất dẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rheometer
Ví dụ câu với lưu biến kế / rheometer
- 1
Rheometer được sử dụng để đo độ nhớt của sơn trước khi ứng dụng.
The rheometer was used to measure the viscosity of the paint before application.
- 2
Các nhà khoa học sử dụng rheometer để nghiên cứu đặc tính của polymer.
Scientists use a rheometer to study the properties of polymers.
Ghi chú dùng từ lưu biến kế
Lưu biến kế là thiết bị đo độ nhớt của chất lỏng hoặc chất dẻo. Các thuật ngữ liên quan: 'viscosity' (độ nhớt), 'fluid dynamics' (động lực học chất lỏng), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ lưu biến kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu biến kế
Câu hỏi thường gặp về "lưu biến kế"
Lưu biến kế tiếng Anh là gì?
Lưu biến kế tiếng Anh là "rheometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo độ nhớt của chất lỏng hoặc chất dẻo.
"rheometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rheometer" nghĩa tiếng Việt là "lưu biến kế". Lưu biến kế là thiết bị đo độ nhớt của chất lỏng hoặc chất dẻo.
Phát âm "rheometer" như thế nào?
"rheometer" có phiên âm IPA /riˈɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rheometer"?
The rheometer was used to measure the viscosity of the paint before application. — Rheometer được sử dụng để đo độ nhớt của sơn trước khi ứng dụng.