Tiếng Việt
Lựu pháo tiếng Anh là gì?
lựu pháo tiếng Anh là howitzer /ˈhaʊɪtsər/. Súng pháo lớn dùng trong quân sự để bắn đạn pháo tầm xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
howitzer
Ví dụ câu với lựu pháo / howitzer
- 1
Lựu pháo đã được sử dụng trong trận chiến để tấn công mục tiêu xa.
The howitzer was used in the battle to attack distant targets.
- 2
Quân đội đã điều chỉnh lựu pháo để phù hợp với chiến thuật mới.
The army adjusted the howitzer to suit the new tactics.
Ghi chú dùng từ lựu pháo
Lựu pháo là loại pháo lớn dùng trong quân sự, có thể bắn đạn xa. Các từ liên quan: 'artillery' (pháo binh), 'cannon' (pháo), 'mortar' (súng cối).
Video minh hoạ lựu pháo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lựu pháo
Câu hỏi thường gặp về "lựu pháo"
Lựu pháo tiếng Anh là gì?
Lựu pháo tiếng Anh là "howitzer" (danh từ), nghĩa là: Súng pháo lớn dùng trong quân sự để bắn đạn pháo tầm xa.
"howitzer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"howitzer" nghĩa tiếng Việt là "lựu pháo". Lựu pháo là loại pháo lớn dùng trong quân sự, có thể bắn đạn xa.
Phát âm "howitzer" như thế nào?
"howitzer" có phiên âm IPA /ˈhaʊɪtsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "howitzer"?
The howitzer was used in the battle to attack distant targets. — Lựu pháo đã được sử dụng trong trận chiến để tấn công mục tiêu xa.