Tiếng Việt
Lụy tình tiếng Anh là gì?
lụy tình tiếng Anh là lovesick /ˈlʌvsɪk/. Cảm thấy đau khổ hoặc buồn bã do tình yêu không đáp lại hoặc chia tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lovesick
Ví dụ câu với lụy tình / lovesick
- 1
Anh ấy cảm thấy luyến tiếc sau khi chia tay người yêu.
He felt lovesick after breaking up with his girlfriend.
- 2
Cô ấy trông rất luyến tiếc khi xa người yêu.
She looked lovesick when she was away from her beloved.
Ghi chú dùng từ lụy tình
Luyến tiếc là cảm giác buồn bã vì tình yêu không thành công hoặc chia tay. Các từ liên quan: 'heartbroken' (đau khổ), 'melancholy' (u sầu), 'romantic' (lãng mạn).
Video minh hoạ lụy tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lụy tình
Câu hỏi thường gặp về "lụy tình"
Lụy tình tiếng Anh là gì?
Lụy tình tiếng Anh là "lovesick" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy đau khổ hoặc buồn bã do tình yêu không đáp lại hoặc chia tay.
"lovesick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lovesick" nghĩa tiếng Việt là "lụy tình". Luyến tiếc là cảm giác buồn bã vì tình yêu không thành công hoặc chia tay.
Phát âm "lovesick" như thế nào?
"lovesick" có phiên âm IPA /ˈlʌvsɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lovesick"?
He felt lovesick after breaking up with his girlfriend. — Anh ấy cảm thấy luyến tiếc sau khi chia tay người yêu.