Tiếng Việt
Ma cà rồng tiếng Anh là gì?
ma cà rồng tiếng Anh là vampire /ˈvæmˌpaɪər/. Sinh vật huyền bí hút máu người hoặc động vật, thường xuất hiện trong truyền thuyết và truyện kinh dị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vampire
Ví dụ câu với ma cà rồng / vampire
- 1
Trong truyện, ma cà rồng thường xuất hiện vào ban đêm để hút máu.
The vampire appeared at night to feed on blood.
- 2
Họ tin rằng ma cà rồng có thể biến hình thành dơi để tránh bị phát hiện.
They believe that vampires can transform into bats to avoid detection.
Ghi chú dùng từ ma cà rồng
Ma cà rồng là sinh vật huyền bí trong truyền thuyết, thường liên quan đến việc hút máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dracula' (ma cà rồng trong tiếng Anh), 'bloodsucker' (kẻ hút máu), và 'immortal' (bất tử).
Video minh hoạ ma cà rồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ma cà rồng
Câu hỏi thường gặp về "ma cà rồng"
Ma cà rồng tiếng Anh là gì?
Ma cà rồng tiếng Anh là "vampire" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật huyền bí hút máu người hoặc động vật, thường xuất hiện trong truyền thuyết và truyện kinh dị.
"vampire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vampire" nghĩa tiếng Việt là "ma cà rồng". Ma cà rồng là sinh vật huyền bí trong truyền thuyết, thường liên quan đến việc hút máu.
Phát âm "vampire" như thế nào?
"vampire" có phiên âm IPA /ˈvæmˌpaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vampire"?
The vampire appeared at night to feed on blood. — Trong truyện, ma cà rồng thường xuất hiện vào ban đêm để hút máu.