The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắm tôm tiếng Anh là gì?

mắm tôm tiếng Anh là shrimp paste /ʃrɪmp peɪst/. Mắm tôm là một loại gia vị truyền thống của Việt Nam làm từ tôm ủ chua, có mùi mạnh và vị đậm đà.

Hình minh hoạ "mắm tôm" tiếng Anh là "shrimp paste"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shrimp paste

Danh từ
/ʃrɪmp peɪst/

Ví dụ câu với mắm tôm / shrimp paste

  1. 1

    Tôi thích ăn bún riêu với mắm tôm để tăng hương vị.

    I like to add shrimp paste to my noodle soup to enhance the flavor.

  2. 2

    Mắm tôm thường được dùng trong các món chấm hoặc nấu canh.

    Shrimp paste is often used in dipping sauces or in cooking soups.

Ghi chú dùng từ mắm tôm

Mắm tôm là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có liên quan đến các loại gia vị như nước mắm, mắm nêm, và mắm ruốc.

Video minh hoạ mắm tôm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với mắm tôm

Câu hỏi thường gặp về "mắm tôm"

Mắm tôm tiếng Anh là gì?

Mắm tôm tiếng Anh là "shrimp paste" (danh từ), nghĩa là: Mắm tôm là một loại gia vị truyền thống của Việt Nam làm từ tôm ủ chua, có mùi mạnh và vị đậm đà.

"shrimp paste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shrimp paste" nghĩa tiếng Việt là "mắm tôm". Mắm tôm là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có liên quan đến các loại gia vị như nước mắm, mắm nêm, và mắm ruốc.

Phát âm "shrimp paste" như thế nào?

"shrimp paste" có phiên âm IPA /ʃrɪmp peɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shrimp paste"?

I like to add shrimp paste to my noodle soup to enhance the flavor. — Tôi thích ăn bún riêu với mắm tôm để tăng hương vị.