Tiếng Việt
Mân mê tiếng Anh là gì?
Mân mê tiếng Anh là fondle /ˈfɒn.dl/. Xúc nhẹ nhàng, vuốt ve để thể hiện sự yêu thích hoặc chăm sóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fondle
Ví dụ câu với Mân mê / fondle
- 1
Cô ấy thích mân mê chú mèo của mình mỗi sáng.
She likes to fondle her cat every morning.
- 2
Anh ấy thường mân mê chiếc nhẫn trên bàn làm việc của mình.
He often fondles the ring on his desk.
Ghi chú dùng từ Mân mê
Mân mê là hành động vuốt ve nhẹ nhàng để thể hiện sự yêu thích hoặc chăm sóc. Các từ liên quan: 'touch' (chạm), 'caress' (xoa dịu), 'pet' (vuốt ve thú cưng).
Video minh hoạ Mân mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mân mê
Câu hỏi thường gặp về "Mân mê"
Mân mê tiếng Anh là gì?
Mân mê tiếng Anh là "fondle" (động từ), nghĩa là: Xúc nhẹ nhàng, vuốt ve để thể hiện sự yêu thích hoặc chăm sóc.
"fondle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fondle" nghĩa tiếng Việt là "Mân mê". Mân mê là hành động vuốt ve nhẹ nhàng để thể hiện sự yêu thích hoặc chăm sóc.
Phát âm "fondle" như thế nào?
"fondle" có phiên âm IPA /ˈfɒn.dl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fondle"?
She likes to fondle her cat every morning. — Cô ấy thích mân mê chú mèo của mình mỗi sáng.