Tiếng Việt
Mắng nhiếc tiếng Anh là gì?
Mắng nhiếc tiếng Anh là berate /bɪˈreɪt/. lời chỉ trích nặng nề, mắng mỏ ai đó một cách gay gắt

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
berate
Ví dụ câu với Mắng nhiếc / berate
- 1
Ông ấy thường xuyên mắng nhiếc nhân viên vì những lỗi nhỏ.
He tends to berate his employees for minor mistakes.
- 2
Cô ấy đã mắng nhiếc con trai vì đã làm vỡ cửa sổ.
She berated her son for breaking the window.
Ghi chú dùng từ Mắng nhiếc
Mắng nhiếc là hành động chỉ trích gay gắt, thường đi kèm với lời lẽ nặng nề. Các từ liên quan gồm có 'scold' (mắng mỏ), 'criticize' (phê bình), và 'reprimand' (quở trách).
Video minh hoạ Mắng nhiếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mắng nhiếc
Câu hỏi thường gặp về "Mắng nhiếc"
Mắng nhiếc tiếng Anh là gì?
Mắng nhiếc tiếng Anh là "berate" (động từ), nghĩa là: lời chỉ trích nặng nề, mắng mỏ ai đó một cách gay gắt
"berate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"berate" nghĩa tiếng Việt là "Mắng nhiếc". Mắng nhiếc là hành động chỉ trích gay gắt, thường đi kèm với lời lẽ nặng nề.
Phát âm "berate" như thế nào?
"berate" có phiên âm IPA /bɪˈreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "berate"?
He tends to berate his employees for minor mistakes. — Ông ấy thường xuyên mắng nhiếc nhân viên vì những lỗi nhỏ.