Tiếng Việt
Mangan tiếng Anh là gì?
mangan tiếng Anh là manganese /ˈmæŋɡəniːz/. Kẽm, một nguyên tố hóa học có ký hiệu Mn, dùng trong hợp kim và làm chất xúc tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manganese
Ví dụ câu với mangan / manganese
- 1
Mangan được sử dụng để làm thép chống ăn mòn.
Manganese is added to steel to improve its hardness.
- 2
Khoáng sản mangan được khai thác để sản xuất hợp kim.
Manganese ore is mined for alloy production.
Ghi chú dùng từ mangan
Mangan là nguyên tố hóa học quan trọng trong công nghiệp. Các từ liên quan: 'metal' (kim loại), 'ore' (quặng), 'alloy' (hợp kim).
Video minh hoạ mangan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "mangan"
Mangan tiếng Anh là gì?
Mangan tiếng Anh là "manganese" (danh từ), nghĩa là: Kẽm, một nguyên tố hóa học có ký hiệu Mn, dùng trong hợp kim và làm chất xúc tác.
"manganese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manganese" nghĩa tiếng Việt là "mangan". Mangan là nguyên tố hóa học quan trọng trong công nghiệp.
Phát âm "manganese" như thế nào?
"manganese" có phiên âm IPA /ˈmæŋɡəniːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manganese"?
Manganese is added to steel to improve its hardness. — Mangan được sử dụng để làm thép chống ăn mòn.