Tiếng Việt
Mát ca ra tiếng Anh là gì?
mát ca ra tiếng Anh là mascara /məˈskærə/. Chất dùng để làm dày và làm nổi bật lông mi, thường là dạng sệt hoặc lỏng, dùng để trang điểm mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mascara
Ví dụ câu với mát ca ra / mascara
- 1
Cô ấy đã thoa mascara để làm cho đôi mắt của mình trông to và quyến rũ.
She applied mascara to make her eyes look bigger and more attractive.
- 2
Bạn có muốn tôi giúp bạn chọn loại mascara phù hợp không?
Do you want me to help you choose the right mascara?
Ghi chú dùng từ mát ca ra
Mascara là mỹ phẩm dùng để làm nổi bật lông mi. Các từ liên quan: eyeliner (kẻ mắt), eyeshadow (phấn mắt), eyelash (lông mi).
Video minh hoạ mát ca ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mát ca ra
Câu hỏi thường gặp về "mát ca ra"
Mát ca ra tiếng Anh là gì?
Mát ca ra tiếng Anh là "mascara" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm dày và làm nổi bật lông mi, thường là dạng sệt hoặc lỏng, dùng để trang điểm mắt.
"mascara" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mascara" nghĩa tiếng Việt là "mát ca ra". Mascara là mỹ phẩm dùng để làm nổi bật lông mi.
Phát âm "mascara" như thế nào?
"mascara" có phiên âm IPA /məˈskærə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mascara"?
She applied mascara to make her eyes look bigger and more attractive. — Cô ấy đã thoa mascara để làm cho đôi mắt của mình trông to và quyến rũ.