Tiếng Việt
Matxcova tiếng Anh là gì?
matxcova tiếng Anh là Moscow /ˈmɒskoʊ/. Thủ đô của Nga, nổi tiếng với các công trình kiến trúc cổ điển và trung tâm chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moscow
Ví dụ câu với matxcova / Moscow
- 1
Tôi đã tham quan Matxcova vào mùa hè năm ngoái.
I visited Moscow last summer.
- 2
Matxcova là trung tâm văn hóa và chính trị của Nga.
Moscow is the cultural and political center of Russia.
Ghi chú dùng từ matxcova
Matxcova là thủ đô của Nga, còn gọi là Moscow. Các từ liên quan: 'capital' (thủ đô), 'Russia' (Nga), 'Kremlin' (Điện Kremlin).
Video minh hoạ matxcova
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "matxcova"
Matxcova tiếng Anh là gì?
Matxcova tiếng Anh là "Moscow" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của Nga, nổi tiếng với các công trình kiến trúc cổ điển và trung tâm chính trị.
"Moscow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moscow" nghĩa tiếng Việt là "matxcova". Matxcova là thủ đô của Nga, còn gọi là Moscow.
Phát âm "Moscow" như thế nào?
"Moscow" có phiên âm IPA /ˈmɒskoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moscow"?
I visited Moscow last summer. — Tôi đã tham quan Matxcova vào mùa hè năm ngoái.