The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu đơn sắc tiếng Anh là gì?

Màu đơn sắc tiếng Anh là Monochromatic /ˌmɒnəkrəʊˈmætɪk/. Chỉ sử dụng một màu duy nhất hoặc các sắc thái của màu đó.

Hình minh hoạ "Màu đơn sắc" tiếng Anh là "Monochromatic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monochromatic

Tính từ
/ˌmɒnəkrəʊˈmætɪk/

Ví dụ câu với Màu đơn sắc / Monochromatic

  1. 1

    Thiết kế nội thất này mang phong cách đơn sắc, chủ yếu dùng các gam màu trung tính.

    This interior design has a monochromatic style, mainly using neutral shades.

  2. 2

    Trang phục của cô ấy rất đơn sắc, chỉ gồm màu đen và xám.

    Her outfit is very monochromatic, consisting only of black and gray.

Ghi chú dùng từ Màu đơn sắc

Từ 'Monochromatic' mô tả thứ gì đó chỉ có một màu hoặc các sắc thái của một màu. Các từ liên quan gồm 'color scheme' (bảng màu), 'shade' (sắc thái), 'hue' (màu sắc).

Video minh hoạ Màu đơn sắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu đơn sắc

Câu hỏi thường gặp về "Màu đơn sắc"

Màu đơn sắc tiếng Anh là gì?

Màu đơn sắc tiếng Anh là "Monochromatic" (tính từ), nghĩa là: Chỉ sử dụng một màu duy nhất hoặc các sắc thái của màu đó.

"Monochromatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monochromatic" nghĩa tiếng Việt là "Màu đơn sắc". Từ 'Monochromatic' mô tả thứ gì đó chỉ có một màu hoặc các sắc thái của một màu.

Phát âm "Monochromatic" như thế nào?

"Monochromatic" có phiên âm IPA /ˌmɒnəkrəʊˈmætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monochromatic"?

This interior design has a monochromatic style, mainly using neutral shades. — Thiết kế nội thất này mang phong cách đơn sắc, chủ yếu dùng các gam màu trung tính.