The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máu khó đông tiếng Anh là gì?

máu khó đông tiếng Anh là hemophilia /ˌhiːməˈfɪliə/. Bệnh di truyền làm máu khó đông, gây chảy máu kéo dài.

Hình minh hoạ "máu khó đông" tiếng Anh là "hemophilia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hemophilia

Danh từ
/ˌhiːməˈfɪliə/

Ví dụ câu với máu khó đông / hemophilia

  1. 1

    Anh ấy bị bệnh máu khó đông từ nhỏ và phải truyền máu định kỳ.

    He has had hemophilia since childhood and needs regular blood transfusions.

  2. 2

    Bệnh máu khó đông có thể gây chảy máu trong và chảy máu ngoài cơ thể.

    Hemophilia can cause internal bleeding and external bleeding.

Ghi chú dùng từ máu khó đông

Bệnh máu khó đông là một rối loạn chảy máu di truyền. Các thuật ngữ liên quan: 'bleeding disorder' (rối loạn chảy máu), 'clotting factor' (yếu tố đông máu), 'genetic mutation' (đột biến di truyền).

Video minh hoạ máu khó đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máu khó đông

Câu hỏi thường gặp về "máu khó đông"

Máu khó đông tiếng Anh là gì?

Máu khó đông tiếng Anh là "hemophilia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh di truyền làm máu khó đông, gây chảy máu kéo dài.

"hemophilia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hemophilia" nghĩa tiếng Việt là "máu khó đông". Bệnh máu khó đông là một rối loạn chảy máu di truyền.

Phát âm "hemophilia" như thế nào?

"hemophilia" có phiên âm IPA /ˌhiːməˈfɪliə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hemophilia"?

He has had hemophilia since childhood and needs regular blood transfusions. — Anh ấy bị bệnh máu khó đông từ nhỏ và phải truyền máu định kỳ.