Tiếng Việt
Mâu thuẫn với tiếng Anh là gì?
mâu thuẫn với tiếng Anh là contradict with /ˌkɒntrəˈdɪkt wɪð/. xung đột hoặc mâu thuẫn với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contradict with
Ví dụ câu với mâu thuẫn với / contradict with
- 1
Anh ấy luôn mâu thuẫn với ý kiến của tôi trong cuộc họp.
He always contradicts my opinions in meetings.
- 2
Lời nói của cô ấy mâu thuẫn với hành động của mình.
Her words contradict her actions.
Ghi chú dùng từ mâu thuẫn với
Mâu thuẫn với là cụm từ diễn tả sự xung đột ý kiến hoặc hành động. Các từ liên quan: 'conflict' (xung đột), 'disagree' (không đồng ý), 'opposite' (ngược lại).
Video minh hoạ mâu thuẫn với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mâu thuẫn với
Câu hỏi thường gặp về "mâu thuẫn với"
Mâu thuẫn với tiếng Anh là gì?
Mâu thuẫn với tiếng Anh là "contradict with" (cụm từ), nghĩa là: xung đột hoặc mâu thuẫn với ai đó hoặc điều gì đó.
"contradict with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contradict with" nghĩa tiếng Việt là "mâu thuẫn với". Mâu thuẫn với là cụm từ diễn tả sự xung đột ý kiến hoặc hành động.
Phát âm "contradict with" như thế nào?
"contradict with" có phiên âm IPA /ˌkɒntrəˈdɪkt wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contradict with"?
He always contradicts my opinions in meetings. — Anh ấy luôn mâu thuẫn với ý kiến của tôi trong cuộc họp.