The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mày râu nhẵn nhụi tiếng Anh là gì?

Mày râu nhẵn nhụi tiếng Anh là Clean-shaven /kliːn ˈʃeɪ.vən/. Không có râu hoặc râu đã được cạo sạch.

Hình minh hoạ "Mày râu nhẵn nhụi" tiếng Anh là "Clean-shaven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clean-shaven

Tính từ
/kliːn ˈʃeɪ.vən/

Ví dụ câu với Mày râu nhẵn nhụi / Clean-shaven

  1. 1

    He always keeps his face clean-shaven for a professional look.

    Anh ấy luôn cạo sạch râu để trông chuyên nghiệp.

  2. 2

    She prefers a clean-shaven man.

    Cô ấy thích người đàn ông không có râu.

Ghi chú dùng từ Mày râu nhẵn nhụi

Từ này mô tả người không có râu hoặc đã cạo sạch râu. Các từ liên quan: 'beard' (râu), 'mustache' ( ria mép), 'shave' (cạo râu).

Video minh hoạ Mày râu nhẵn nhụi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mày râu nhẵn nhụi

Câu hỏi thường gặp về "Mày râu nhẵn nhụi"

Mày râu nhẵn nhụi tiếng Anh là gì?

Mày râu nhẵn nhụi tiếng Anh là "Clean-shaven" (tính từ), nghĩa là: Không có râu hoặc râu đã được cạo sạch.

"Clean-shaven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clean-shaven" nghĩa tiếng Việt là "Mày râu nhẵn nhụi". Từ này mô tả người không có râu hoặc đã cạo sạch râu.

Phát âm "Clean-shaven" như thế nào?

"Clean-shaven" có phiên âm IPA /kliːn ˈʃeɪ.vən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clean-shaven"?

Anh ấy luôn cạo sạch râu để trông chuyên nghiệp. — He always keeps his face clean-shaven for a professional look.