Tiếng Việt
Mê đọc sách tiếng Anh là gì?
Mê đọc sách tiếng Anh là Bookworm /ˈbʊk.wɜːrm/. Người thích đọc sách và dành nhiều thời gian để đọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bookworm
Ví dụ câu với Mê đọc sách / Bookworm
- 1
Anh ấy là một người mê đọc sách, luôn mang theo sách mọi nơi.
He is a bookworm, always carrying books everywhere.
- 2
Cô ấy thích đọc sách về lịch sử và văn hóa.
She enjoys reading books about history and culture.
Ghi chú dùng từ Mê đọc sách
Mê đọc sách là sở thích đọc sách nhiều của một người. Các từ liên quan: 'reader' (độc giả), 'literature' (văn học), 'bibliophile' (người yêu sách).
Video minh hoạ Mê đọc sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mê đọc sách
Câu hỏi thường gặp về "Mê đọc sách"
Mê đọc sách tiếng Anh là gì?
Mê đọc sách tiếng Anh là "Bookworm" (danh từ), nghĩa là: Người thích đọc sách và dành nhiều thời gian để đọc.
"Bookworm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bookworm" nghĩa tiếng Việt là "Mê đọc sách". Mê đọc sách là sở thích đọc sách nhiều của một người.
Phát âm "Bookworm" như thế nào?
"Bookworm" có phiên âm IPA /ˈbʊk.wɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bookworm"?
He is a bookworm, always carrying books everywhere. — Anh ấy là một người mê đọc sách, luôn mang theo sách mọi nơi.