Tiếng Việt
Mê ga héc tiếng Anh là gì?
mê ga héc tiếng Anh là megahertz /ˈmɛɡəˌhɜrts/. Đơn vị đo tần số, bằng một triệu vòng trên giây, thường dùng để đo tần số của sóng radio hoặc vi xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
megahertz
Ví dụ câu với mê ga héc / megahertz
- 1
Bộ xử lý này hoạt động ở tốc độ 3.2 gigahertz.
This processor runs at a speed of 3.2 gigahertz.
- 2
Tần số của sóng radio này là 100 megahertz.
The frequency of this radio wave is 100 megahertz.
Ghi chú dùng từ mê ga héc
Megahertz (MHz) là đơn vị đo tần số, bằng một triệu vòng trên giây. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gigahertz' (GHz - tỷ vòng trên giây) và 'kilohertz' (kHz - nghìn vòng trên giây).
Video minh hoạ mê ga héc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mê ga héc
Câu hỏi thường gặp về "mê ga héc"
Mê ga héc tiếng Anh là gì?
Mê ga héc tiếng Anh là "megahertz" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo tần số, bằng một triệu vòng trên giây, thường dùng để đo tần số của sóng radio hoặc vi xử lý.
"megahertz" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"megahertz" nghĩa tiếng Việt là "mê ga héc". Megahertz (MHz) là đơn vị đo tần số, bằng một triệu vòng trên giây.
Phát âm "megahertz" như thế nào?
"megahertz" có phiên âm IPA /ˈmɛɡəˌhɜrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "megahertz"?
This processor runs at a speed of 3.2 gigahertz. — Bộ xử lý này hoạt động ở tốc độ 3.2 gigahertz.