Tiếng Việt
Mê la nin tiếng Anh là gì?
Mê la nin tiếng Anh là Melanin /ˈmɛlənɪn/. Chất melanin là hợp chất tạo màu cho da, tóc và mắt, quyết định sắc tố của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Melanin
Ví dụ câu với Mê la nin / Melanin
- 1
Melanin giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Melanin helps protect the skin from UV damage.
- 2
Mức độ melanin cao làm cho da tối màu hơn.
Higher levels of melanin make the skin darker.
Ghi chú dùng từ Mê la nin
Melanin là hợp chất tạo màu tự nhiên trong cơ thể, liên quan đến sắc tố da, tóc và mắt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sắc tố' (pigment), 'da tối' (dark skin), 'bảo vệ khỏi tia UV' (UV protection).
Video minh hoạ Mê la nin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mê la nin
Câu hỏi thường gặp về "Mê la nin"
Mê la nin tiếng Anh là gì?
Mê la nin tiếng Anh là "Melanin" (danh từ), nghĩa là: Chất melanin là hợp chất tạo màu cho da, tóc và mắt, quyết định sắc tố của chúng.
"Melanin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Melanin" nghĩa tiếng Việt là "Mê la nin". Melanin là hợp chất tạo màu tự nhiên trong cơ thể, liên quan đến sắc tố da, tóc và mắt.
Phát âm "Melanin" như thế nào?
"Melanin" có phiên âm IPA /ˈmɛlənɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Melanin"?
Melanin helps protect the skin from UV damage. — Melanin giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.