The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Megabai tiếng Anh là gì?

megabai tiếng Anh là megabyte /ˈmɛɡəˌbaɪt/. Đơn vị đo dung lượng dữ liệu, bằng một triệu byte.

Hình minh hoạ "megabai" tiếng Anh là "megabyte"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

megabyte

Danh từ
/ˈmɛɡəˌbaɪt/

Ví dụ câu với megabai / megabyte

  1. 1

    Tập tin này có kích thước khoảng 5 megabytes.

    This file is about 5 megabytes in size.

  2. 2

    Bạn cần ít nhất 10 megabytes bộ nhớ để cài đặt phần mềm.

    You need at least 10 megabytes of memory to install the software.

Ghi chú dùng từ megabai

Megabyte là đơn vị đo dung lượng dữ liệu, thường dùng trong công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'gigabyte' (gigabyte, GB), 'kilobyte' (kilobyte, KB), 'data storage' (lưu trữ dữ liệu), 'memory' (bộ nhớ).

Video minh hoạ megabai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "megabai"

Megabai tiếng Anh là gì?

Megabai tiếng Anh là "megabyte" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo dung lượng dữ liệu, bằng một triệu byte.

"megabyte" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"megabyte" nghĩa tiếng Việt là "megabai". Megabyte là đơn vị đo dung lượng dữ liệu, thường dùng trong công nghệ thông tin.

Phát âm "megabyte" như thế nào?

"megabyte" có phiên âm IPA /ˈmɛɡəˌbaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "megabyte"?

This file is about 5 megabytes in size. — Tập tin này có kích thước khoảng 5 megabytes.