Tiếng Việt
Methane hóa tiếng Anh là gì?
methane hóa tiếng Anh là methanation /ˌmɛθəˈneɪʃən/. Quá trình chuyển đổi khí methane thành các hợp chất khác hoặc thành dạng dễ tiêu thụ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
methanation
Ví dụ câu với methane hóa / methanation
- 1
Quá trình methanation giúp giảm lượng khí nhà kính trong khí thải công nghiệp.
Methanation helps reduce greenhouse gases in industrial emissions.
- 2
Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương pháp methanation để tạo nhiên liệu sinh học.
Scientists are researching methanation methods to produce biofuels.
Ghi chú dùng từ methane hóa
Methanation là quá trình biến đổi khí methane thành các dạng khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biogas' (khí sinh học), 'carbon capture' (thu giữ carbon), và 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).
Video minh hoạ methane hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "methane hóa"
Methane hóa tiếng Anh là gì?
Methane hóa tiếng Anh là "methanation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi khí methane thành các hợp chất khác hoặc thành dạng dễ tiêu thụ hơn.
"methanation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"methanation" nghĩa tiếng Việt là "methane hóa". Methanation là quá trình biến đổi khí methane thành các dạng khác.
Phát âm "methanation" như thế nào?
"methanation" có phiên âm IPA /ˌmɛθəˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "methanation"?
Methanation helps reduce greenhouse gases in industrial emissions. — Quá trình methanation giúp giảm lượng khí nhà kính trong khí thải công nghiệp.