Tiếng Việt
Mi li gram tiếng Anh là gì?
mi li gram tiếng Anh là milligram /ˈmɪl.ɪˌɡræm/. Đơn vị đo lường khối lượng bằng một phần nghìn của gam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milligram
Ví dụ câu với mi li gram / milligram
- 1
Một viên thuốc thường chứa khoảng 50 milligrams hoạt chất.
A tablet usually contains about 50 milligrams of the active ingredient.
- 2
Lượng thuốc này chỉ cần vài milligrams để đạt hiệu quả.
This amount of medicine only needs a few milligrams to be effective.
Ghi chú dùng từ mi li gram
Milligram là đơn vị đo khối lượng nhỏ, bằng một phần nghìn của gram. Các thuật ngữ liên quan gồm: gram (gam), kilogram (kilogram), đo lường khối lượng.
Video minh hoạ mi li gram
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mi li gram
Câu hỏi thường gặp về "mi li gram"
Mi li gram tiếng Anh là gì?
Mi li gram tiếng Anh là "milligram" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo lường khối lượng bằng một phần nghìn của gam.
"milligram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milligram" nghĩa tiếng Việt là "mi li gram". Milligram là đơn vị đo khối lượng nhỏ, bằng một phần nghìn của gram.
Phát âm "milligram" như thế nào?
"milligram" có phiên âm IPA /ˈmɪl.ɪˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milligram"?
A tablet usually contains about 50 milligrams of the active ingredient. — Một viên thuốc thường chứa khoảng 50 milligrams hoạt chất.