Tiếng Việt
Miệng núi lửa tiếng Anh là gì?
miệng núi lửa tiếng Anh là crater /ˈkreɪtər/. Miệng núi lửa là phần mở ra ở đỉnh hoặc sườn của núi lửa, nơi dung nham và khí thoát ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crater
Ví dụ câu với miệng núi lửa / crater
- 1
Núi lửa phun trào khiến miệng núi lửa phát sáng rực rỡ.
The volcano's crater was glowing brightly during the eruption.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu miệng núi lửa để hiểu rõ hơn về hoạt động của núi lửa.
Scientists study the crater to better understand volcanic activity.
Ghi chú dùng từ miệng núi lửa
Miệng núi lửa là phần mở ra của núi lửa, nơi dung nham thoát ra. Các từ liên quan: 'volcano' (núi lửa), 'eruption' (phun trào), 'lava' (dung nham).
Video minh hoạ miệng núi lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miệng núi lửa
Câu hỏi thường gặp về "miệng núi lửa"
Miệng núi lửa tiếng Anh là gì?
Miệng núi lửa tiếng Anh là "crater" (danh từ), nghĩa là: Miệng núi lửa là phần mở ra ở đỉnh hoặc sườn của núi lửa, nơi dung nham và khí thoát ra ngoài.
"crater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crater" nghĩa tiếng Việt là "miệng núi lửa". Miệng núi lửa là phần mở ra của núi lửa, nơi dung nham thoát ra.
Phát âm "crater" như thế nào?
"crater" có phiên âm IPA /ˈkreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crater"?
The volcano's crater was glowing brightly during the eruption. — Núi lửa phun trào khiến miệng núi lửa phát sáng rực rỡ.