Tiếng Việt
Milimét tiếng Anh là gì?
milimét tiếng Anh là millimeter /ˈmɪl.ɪˌmiːtər/. Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
millimeter
Ví dụ câu với milimét / millimeter
- 1
Chiều dài của chiếc thước là 150 milimét.
The length of the ruler is 150 millimeters.
- 2
Chúng tôi cần một ốc vít dài 20 milimét.
We need a screw that is 20 millimeters long.
Ghi chú dùng từ milimét
Milimét là đơn vị đo lường nhỏ trong hệ mét, dùng để đo chiều dài. Các từ liên quan gồm: 'centimeter' (xentimét, cm), 'meter' (mét, m), và 'measurement' (đo lường, phép đo).
Video minh hoạ milimét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "milimét"
Milimét tiếng Anh là gì?
Milimét tiếng Anh là "millimeter" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét.
"millimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"millimeter" nghĩa tiếng Việt là "milimét". Milimét là đơn vị đo lường nhỏ trong hệ mét, dùng để đo chiều dài.
Phát âm "millimeter" như thế nào?
"millimeter" có phiên âm IPA /ˈmɪl.ɪˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "millimeter"?
The length of the ruler is 150 millimeters. — Chiều dài của chiếc thước là 150 milimét.