The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Minh chứng cho tiếng Anh là gì?

Minh chứng cho tiếng Anh là Substantiate /səbˈstæn.ʃi.eɪt/. Chứng minh hoặc xác nhận tính đúng đắn của điều gì đó bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.

Hình minh hoạ "Minh chứng cho" tiếng Anh là "Substantiate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Substantiate

Động từ
/səbˈstæn.ʃi.eɪt/

Ví dụ câu với Minh chứng cho / Substantiate

  1. 1

    Anh ấy đã cung cấp bằng chứng để chứng minh sự trong sạch của mình.

    He provided evidence to substantiate his innocence.

  2. 2

    Chúng ta cần thêm dữ liệu để xác nhận giả thuyết này.

    We need more data to substantiate this hypothesis.

Ghi chú dùng từ Minh chứng cho

Minh chứng cho có nghĩa là xác nhận hoặc chứng minh điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ. Các từ liên quan gồm có 'verify' (xác minh), 'corroborate' (bằng chứng hỗ trợ), và 'validate' (xác nhận tính hợp lệ).

Video minh hoạ Minh chứng cho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Minh chứng cho

Câu hỏi thường gặp về "Minh chứng cho"

Minh chứng cho tiếng Anh là gì?

Minh chứng cho tiếng Anh là "Substantiate" (động từ), nghĩa là: Chứng minh hoặc xác nhận tính đúng đắn của điều gì đó bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.

"Substantiate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Substantiate" nghĩa tiếng Việt là "Minh chứng cho". Minh chứng cho có nghĩa là xác nhận hoặc chứng minh điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ.

Phát âm "Substantiate" như thế nào?

"Substantiate" có phiên âm IPA /səbˈstæn.ʃi.eɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Substantiate"?

He provided evidence to substantiate his innocence. — Anh ấy đã cung cấp bằng chứng để chứng minh sự trong sạch của mình.