The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mới hơn tiếng Anh là gì?

mới hơn tiếng Anh là newer /ˈnjuːər/. so sánh hơn của 'mới', chỉ thứ gì đó còn mới hơn hoặc gần đây hơn.

Hình minh hoạ "mới hơn" tiếng Anh là "newer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

newer

Tính từ
/ˈnjuːər/

Ví dụ câu với mới hơn / newer

  1. 1

    Cái áo này mới hơn cái kia.

    This shirt is newer than that one.

  2. 2

    Xe của tôi mới hơn xe của anh ấy.

    My car is newer than his.

Ghi chú dùng từ mới hơn

Từ 'newer' dùng để so sánh hai vật hoặc trạng thái mới hơn. Các từ liên quan: 'new' (mới), 'latest' (mới nhất), 'recent' (gần đây).

Video minh hoạ mới hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mới hơn

Câu hỏi thường gặp về "mới hơn"

Mới hơn tiếng Anh là gì?

Mới hơn tiếng Anh là "newer" (tính từ), nghĩa là: so sánh hơn của 'mới', chỉ thứ gì đó còn mới hơn hoặc gần đây hơn.

"newer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"newer" nghĩa tiếng Việt là "mới hơn". Từ 'newer' dùng để so sánh hai vật hoặc trạng thái mới hơn.

Phát âm "newer" như thế nào?

"newer" có phiên âm IPA /ˈnjuːər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "newer"?

This shirt is newer than that one. — Cái áo này mới hơn cái kia.