Tiếng Việt
Mới vào nghề tiếng Anh là gì?
Mới vào nghề tiếng Anh là Beginner /bɪˈgɪnə/. Người mới bắt đầu học hoặc làm một nghề hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beginner
Ví dụ câu với Mới vào nghề / Beginner
- 1
Anh ấy là một người mới vào nghề trong lĩnh vực thiết kế.
He is a beginner in the field of design.
- 2
Cô ấy cần thêm thời gian để trở thành một người mới vào nghề thành thạo.
She needs more time to become a proficient beginner.
Ghi chú dùng từ Mới vào nghề
Mới vào nghề đề cập đến người mới bắt đầu trong một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'novice' (người mới), 'trainee' (người tập sự), 'apprentice' (người học nghề).
Video minh hoạ Mới vào nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mới vào nghề
Câu hỏi thường gặp về "Mới vào nghề"
Mới vào nghề tiếng Anh là gì?
Mới vào nghề tiếng Anh là "Beginner" (danh từ), nghĩa là: Người mới bắt đầu học hoặc làm một nghề hoặc hoạt động nào đó.
"Beginner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beginner" nghĩa tiếng Việt là "Mới vào nghề". Mới vào nghề đề cập đến người mới bắt đầu trong một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "Beginner" như thế nào?
"Beginner" có phiên âm IPA /bɪˈgɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beginner"?
He is a beginner in the field of design. — Anh ấy là một người mới vào nghề trong lĩnh vực thiết kế.