The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn lướt ván nước tiếng Anh là gì?

môn lướt ván nước tiếng Anh là waterskiing /ˈwɔtər ˈskiɪŋ/. Hoạt động trượt trên mặt nước bằng ván kéo bởi tàu hoặc tàu kéo, thường dành cho giải trí hoặc thể thao.

Hình minh hoạ "môn lướt ván nước" tiếng Anh là "waterskiing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waterskiing

Danh từ
/ˈwɔtər ˈskiɪŋ/

Ví dụ câu với môn lướt ván nước / waterskiing

  1. 1

    Anh ấy thích chơi môn lướt ván nước vào cuối tuần.

    He enjoys waterskiing on weekends.

  2. 2

    Chúng tôi đã thuê thuyền để đi lướt ván nước trên hồ.

    We rented a boat to go waterskiing on the lake.

Ghi chú dùng từ môn lướt ván nước

Môn lướt ván nước là môn thể thao giải trí phổ biến, liên quan đến các hoạt động như lướt ván, trượt tuyết trên nước, và các môn thể thao dưới nước khác.

Video minh hoạ môn lướt ván nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môn lướt ván nước

Câu hỏi thường gặp về "môn lướt ván nước"

Môn lướt ván nước tiếng Anh là gì?

Môn lướt ván nước tiếng Anh là "waterskiing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động trượt trên mặt nước bằng ván kéo bởi tàu hoặc tàu kéo, thường dành cho giải trí hoặc thể thao.

"waterskiing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waterskiing" nghĩa tiếng Việt là "môn lướt ván nước". Môn lướt ván nước là môn thể thao giải trí phổ biến, liên quan đến các hoạt động như lướt ván, trượt tuyết trên nước, và các môn thể thao dưới nước khác.

Phát âm "waterskiing" như thế nào?

"waterskiing" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈskiɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waterskiing"?

He enjoys waterskiing on weekends. — Anh ấy thích chơi môn lướt ván nước vào cuối tuần.