The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn vần luật tiếng Anh là gì?

Môn vần luật tiếng Anh là Poetics /ˈpəʊɪtɪks/. Nghiên cứu về nghệ thuật sáng tác và các quy tắc trong thi ca và văn học.

Hình minh hoạ "Môn vần luật" tiếng Anh là "Poetics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Poetics

Danh từ
/ˈpəʊɪtɪks/

Ví dụ câu với Môn vần luật / Poetics

  1. 1

    Anh ấy đang học môn vần luật để hiểu rõ hơn về cấu trúc của thơ ca.

    He is studying poetics to better understand the structure of poetry.

  2. 2

    Môn vần luật giúp nhà văn sáng tạo ra những tác phẩm có chiều sâu nghệ thuật.

    Poetics helps writers create works with artistic depth.

Ghi chú dùng từ Môn vần luật

Môn vần luật là lĩnh vực nghiên cứu về nghệ thuật sáng tác và quy tắc trong văn học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'poetry' (thơ ca), 'literary theory' (lý thuyết văn học), 'rhyme' (vần), 'meter' (nhịp điệu).

Video minh hoạ Môn vần luật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Môn vần luật

Câu hỏi thường gặp về "Môn vần luật"

Môn vần luật tiếng Anh là gì?

Môn vần luật tiếng Anh là "Poetics" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về nghệ thuật sáng tác và các quy tắc trong thi ca và văn học.

"Poetics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Poetics" nghĩa tiếng Việt là "Môn vần luật". Môn vần luật là lĩnh vực nghiên cứu về nghệ thuật sáng tác và quy tắc trong văn học.

Phát âm "Poetics" như thế nào?

"Poetics" có phiên âm IPA /ˈpəʊɪtɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Poetics"?

He is studying poetics to better understand the structure of poetry. — Anh ấy đang học môn vần luật để hiểu rõ hơn về cấu trúc của thơ ca.