Tiếng Việt
Móp méo tiếng Anh là gì?
móp méo tiếng Anh là mangled /ˈmæŋgəld/. bị biến dạng hoặc méo mó do va đập hoặc tác động mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mangled
Ví dụ câu với móp méo / mangled
- 1
Xe ô tô bị móp méo sau vụ va chạm lớn.
The car was mangled after the serious crash.
- 2
Tác phẩm nghệ thuật bị móp méo do quá trình vận chuyển.
The artwork was mangled during the transportation.
Ghi chú dùng từ móp méo
Từ 'mangled' mô tả vật thể bị biến dạng hoặc méo mó do tác động mạnh. Các từ liên quan: 'deformed' (bị biến dạng), 'crushed' (bị nghiền nát), 'damaged' (bị hư hỏng).
Video minh hoạ móp méo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với móp méo
Câu hỏi thường gặp về "móp méo"
Móp méo tiếng Anh là gì?
Móp méo tiếng Anh là "mangled" (tính từ), nghĩa là: bị biến dạng hoặc méo mó do va đập hoặc tác động mạnh.
"mangled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mangled" nghĩa tiếng Việt là "móp méo". Từ 'mangled' mô tả vật thể bị biến dạng hoặc méo mó do tác động mạnh.
Phát âm "mangled" như thế nào?
"mangled" có phiên âm IPA /ˈmæŋgəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mangled"?
The car was mangled after the serious crash. — Xe ô tô bị móp méo sau vụ va chạm lớn.